Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 4701 | Tran Gia Quyen | 0,00 | 0 | |
| 4702 | KIM PHUONG | 8,59 | 7 | |
| 4703 | NGUYEN THI KIM MY | 2,91 | 2 | |
| 4704 | Vu Duc Cuong | 0,00 | 0 | |
| 4704 | HUYNH TRAN BAO TRAN | 0,00 | 0 | |
| 4706 | TRAN MINH QUANG | 11,89 | 11 | |
| 4707 | Ngô Hoàng Thái | 0,38 | 0 | |
| 4708 | Vo Ngoc Tra My | 16,54 | 17 | |
| 4709 | 3,97 | 3 | ||
| 4710 | Nguyen Chi Tinh | 0,00 | 0 | |
| 4710 | LU NHAT VINH | 0,00 | 0 | |
| 4710 | Huy Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 4710 | NGUYEN THI VIET LINH | 0,00 | 0 |