Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| doubled_value | Doubled value | Children's Codes | 1,00 | 56,8% | 64 | |
| stress_04 | Binary | Chưa phân loại | 0,50 | 11,9% | 4 | |
| tht2022_04 | MonQuaBatOn | Tin học trẻ | 1,00 | 48,8% | 18 | |
| tht2022_03 | TuoiCay | Tin học trẻ | 1,00 | 34,0% | 15 | |
| tht2022_02 | Domino | Tin học trẻ | 0,50 | 27,3% | 15 | |
| tht2022_01 | NongTrai | Tin học trẻ | 0,50 | 64,2% | 26 | |
| tht_01 | TrangTrai | Chưa phân loại | 9720040000,00 | 35,0% | 1 | |
| aplusb | A Plus B | Children's Codes | 1,00 | 36,7% | 88 | |
| topoorder | Topological order | Toán Rời Rạc 2 | 1,00 | 92,0% | 35 |