Phân tích điểm
Children's Codes (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Doubled value | 1 / 1 |
Data Structures and Algorithms (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tính điểm trung bình | 1 / 1 |
Học Sinh Giỏi (6 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Khởi Nghiệp | 1 / 1 |
| Tôm Cà Mau | 1 / 1 |
| Dãy số đặc biệt | 1 / 1 |
| Phần thưởng | 1 / 1 |
| Nước sinh hoạt | 1 / 1 |
| Dãy con đẹp | 1 / 1 |
Training HSG (3 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Con Số Hài Hòa | 1 / 1 |
| Dãy Ký Tự Bí Ẩn | 1 / 1 |
| Số Phép Diêu Hóa | 1 / 1 |